Slovakia. Extraliga. Nữ 25/26
09/25
05/26
89%
Extraliga. Nữ Resultados mais recentes
Vị trí thứ 5 chung cuộc
TTG
11/04/26
12:00
Young Angels Kosice (Nữ)
BK SK Umb Banska Bystrica (Nữ)
- 15
- 13
- 19
- 4
- 18
- 17
- 16
- 15
Vị trí thứ 7 chung cuộc
TTG
10/04/26
12:30
SBK Samorin (Nữ)
Kosice (Women)
- 17
- 19
- 19
- 16
- 12
- 12
- 18
- 15
Bán kết
TTG
04/04/26
12:00
Peshtanskie Chaiky (Nữ)
Slovan Bratislava (Nữ)
- 20
- 16
- 21
- 19
- 15
- 16
- 16
- 20
TTG
04/04/26
12:00
SCP Ruzomberok (Nữ)
Slavia Banska Bystrica (N)
- 22
- 20
- 17
- 29
- 24
- 9
- 12
- 17
TC
01/04/26
12:00
Slavia Banska Bystrica (N)
SCP Ruzomberok (Nữ)
- 18
- 13
- 16
- 20
- 21
- 23
- 8
- 15
TTG
01/04/26
11:00
Slovan Bratislava (Nữ)
Peshtanskie Chaiky (Nữ)
- 10
- 20
- 22
- 10
- 21
- 23
- 17
- 14
TTG
28/03/26
13:00
SCP Ruzomberok (Nữ)
Slavia Banska Bystrica (N)
- 22
- 22
- 15
- 18
- 21
- 24
- 17
- 12
Vòng loại
TTG
02/04/26
11:30
BK SK Umb Banska Bystrica (Nữ)
SBK Samorin (Nữ)
- 6
- 17
- 17
- 16
- 19
- 13
- 5
- 9
TTG
01/04/26
11:30
Kosice (Women)
Young Angels Kosice (Nữ)
- 15
- 8
- 11
- 20
- 21
- 24
- 18
- 10
Vị trí thứ 9 chung cuộc
TTG
01/04/26
13:00
BK Klokani Ivanka Pri Dunaji (Nữ)
Trencin (Women)
- 21
- 20
- 14
- 16
- 9
- 19
- 28
- 17
Extraliga. Nữ Lịch thi đấu
Vị trí thứ 7 chung cuộc
15/04/26
11:00
Kosice (Women)
SBK Samorin (Nữ)
Vị trí thứ 5 chung cuộc
16/04/26
11:30
BK SK Umb Banska Bystrica (Nữ)
Young Angels Kosice (Nữ)
Cuối cùng
18/04/26
11:00
Peshtanskie Chaiky (Nữ)
SCP Ruzomberok (Nữ)
22/04/26
12:00
SCP Ruzomberok (Nữ)
Peshtanskie Chaiky (Nữ)
25/04/26
13:00
Peshtanskie Chaiky (Nữ)
SCP Ruzomberok (Nữ)
Vị trí thứ 3 chung cuộc
18/04/26
12:00
Slavia Banska Bystrica (N)
Slovan Bratislava (Nữ)
21/04/26
12:00
Slovan Bratislava (Nữ)
Slavia Banska Bystrica (N)
Extraliga. Nữ Bàn
| # | Hình thức Extraliga, Women 25/26 | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 16 | 2 | 1657:854 | |
| 1 | 18 | 16 | 2 | 1606:874 | |
| 3 | 18 | 15 | 3 | 1653:957 | |
| 4 | 18 | 12 | 6 | 1207:1072 | |
| 5 | 18 | 10 | 8 | 1264:1218 | |
| 6 | 18 | 7 | 11 | 1059:1325 | |
| 7 | 18 | 6 | 12 | 918:1243 | |
| 8 | 18 | 5 | 13 | 1019:1430 | |
| 9 | 18 | 3 | 15 | 1083:1592 | |
| 10 | 18 | 0 | 18 | 773:1674 |
| # | Hình thức Extraliga, Women 25/26, Championship Round | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 25 | 3 | 2334:1373 | |
| 1 | 28 | 25 | 3 | 2439:1447 | |
| 3 | 28 | 20 | 8 | 2292:1509 | |
| 4 | 28 | 15 | 13 | 1843:1738 | |
| 5 | 28 | 12 | 16 | 1904:1946 | |
| 6 | 28 | 9 | 19 | 1501:2154 |